Trong suốt hơn hai thế kỉ, thành phố Konya ở vùng Tiểu Á là kinh đô của một vương quốc Hồi giáo hưng thịnh mang tên Rum Seljuk. Tuy đã nhạt phai theo dòng lịch sử, nhưng hào quang của vương quốc này vẫn còn hiển hiện trên những giáo đường, madrasa và lữ quán trong và ngoài thành phố.
Trước khi người Ottoman lên nắm quyền, phần lớn vùng Tiểu Á (Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay) thuộc kiểm soát của vương triều Rum Seljuk. Đây là một trong số nhiều bộ tộc người Thổ tách ra từ Đế chế Seljuk Vĩ đại vào cuối thế kỉ 11. Cái tên “Rum” bắt nguồn từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là người La Mã. Lí do là vì vương quốc này hình thành trên lãnh thổ từng thuộc về Đế chế Đông La Mã.
Vương quốc Hồi giáo Rum Seljuk, với kinh đô là thành phố Konya, phát triển rực rỡ vào cuối thế kỉ 12. Lãnh thổ được mở rộng, bao gồm toàn bộ vùng Tiểu Á và kéo dài đến tận bờ Địa Trung Hải. Về thương mại và văn hóa, vương triều Seljuk thiết lập quan hệ với các quốc gia Trung Á, Ba Tư, Venezia, Genoa và cả kẻ thù xưa, người Byzantine. Thời kì này cũng chứng kiến một cuộc cách mạng trong xây dựng, với vô số nhà thờ Hồi giáo, madras (hay trường học Hồi giáo) và những lữ quán mọc lên khắp vùng Tiểu Á.
Rum Seljuk từng là một cường quốc ở vùng Tiểu Á.
Tuy nhiên, thế giới của người Seljuk sụp đổ vào năm 1243 khi đội quân chinh phạt của người Mông Cổ tiến vào Tiểu Á. Vương quốc nhanh chóng trở thành chư hầu của Đế chế Mông cổ. Thành phố Konya cũng chỉ còn là cái vỏ với phần lớn quyền lực bị tước đoạt. Sau cùng, vương quốc tan rã thành những lãnh thổ riêng biệt, trong số đó có vùng đất của người Ottoman. Tuy chỉ kéo dài 210 năm, vương triều Seljuk cũng đã mang lại hào quang cho Konya. Và những dấu ấn của thời kì này vẫn còn hiện diện trên cảnh quan thành phố.








1. Nhà thờ Hồi giáo Alâeddin
Được đặt theo tên của Quốc vương Alaadin Keykubad I (1219 – 1237), nhà thờ Hồi giáo Alâeddin là một trong những kiến trúc Seljuk lớn nhất còn sót lại ở thành phố Konya. Nó là một phần của lâu đài hoàng gia tọa lạc trên một ngọn đồi được xây vào năm 1220. Giáo đường bao gồm một sảnh cầu nguyện lớn và một khoảng sân rộng, bao quanh là một bức tường đá kiên cố. Sảnh cầu nguyện khá độc đáo với kiến trúc kết hợp cả Hồi giáo và Thiên chúa giáo, tiêu biểu như những hàng cột thời Byzantine hoặc xa xưa hơn từ thời Hy Lạp. Có lẽ quốc vương muốn ám chỉ sự hòa hợp tôn giáo mà vương quốc Seljuk theo đuổi.
Sân trong của giáo đường có đặt hai lăng mộ bằng đá hình bát giác. Lăng mộ cao với mái chóp màu xanh xám là nơi an nghỉ của nhiều đời quốc vương Seljuk. Đây là sự kết hợp giữa kiến trúc Gothic và kurgan – một loại gò mộ từng được sử dụng ở vùng Đông Âu và Trung Á. Lăng mộ còn lại làm bằng cẩm thạch, được cho là xây cho người tiền nhiệm của Quốc vương Alaadin và đồng thời là hoàng huynh của ông. Lí do nó bị bỏ trống vẫn còn là một bí ẩn, nhưng người ta cho rằng có một mâu thuẫn không hề nhẹ giữa hai vị quốc vương.






2. Madrasa
Dưới chân đồi là hai trong số những madrasa được bảo tồn tốt nhất ở thành phố Konya: Karatay Madrasa và Ince Minaret Madrasa. Cả hai đều cho ta thấy được trình độ và khiếu thẩm mĩ của người Seljuk, thể hiện qua những đường nét trang trí cực kì tinh tế. Tuy bây giờ trở thành viện bảo tàng, nhưng hai công trình này từng là những trường học Hồi giáo đầu tiên của khu vực Tiểu Á. Mỗi madrasa đều bao gồm một mái vòm trung tâm, xung quanh là bốn phòng học. Mái vòm có một giếng trời, được trang trí tỉ mỉ với gạch men màu lục lam, nâu và xanh đen. Chúng được sắp xếp tạo nên những họa tiết phức tạp, khiến ta liên tưởng đến những tấm thảm Ba Tư quý hiếm. Chính giữa mái vòm còn có một giếng trời đưa ánh sáng và không khí vào trong nhà.
Tuy có thiết kế tương tự nhau, nhưng hai madrasa này cũng có điểm khác biệt. Điểm đầu tiên là tháp giáo đường. Đúng như tên gọi của nó Ince Minaret Madrasa sở hữu một tòa tháp gạch thanh mảnh, trang trí với những chi tiết hình học màu lam hoặc đen. Điểm khác biệt thứ hai là cổng vào. Karatay Madrasa có muqarnas – một dạng mái vòm nghệ thuật dạng tổ ong được chạm khắc tinh xảo. Xung quanh là những dòng thư pháp và những dải cẩm thạch trắng và xám xen kẽ gọi là ablaq. Trong khi đó, Ince Minaret Madrasa có hai dòng chữ thư pháp được khắc từ đá uốn lượn mềm mại trên vòm cổng. Nó chia đôi ngay phía trên cánh cổng, tạo nên một vẻ đẹp bí ẩn đầy kinh ngạc.













Tips: Trong hai madrasa, hiện tại chỉ có Karatay Madrasa là được vào bên trong. Ngày nay, đây là Bảo tàng về Gạch men, trưng bày những tác phẩm ấn tượng từ gạch men và đá trong thời kì Seljuk và Ottoman.
3. Nhà thờ Hồi giáo Sâhib Ata

Cách đồi Alâeddin một đoạn ngắn là Nhà thờ Hồi giáo Sâhib Ata – một ví dụ khác của kiến trúc tôn giáo thời kì Seljuk. Đây cũng là một phần của một quần thể tôn giáo được xây vào năm 1258 cho Sâhib Ata, tể tướng của Vương quốc Rum. Ông đã leo lên nấc thang quyền lực vào giai đoạn cuối của vương triều Seljuk. Toàn bộ quần thể mất 30 năm để hoàn thành bao gồm một giáo đường, một lăng mộ, một nơi ở cho các giáo sĩ, và một phòng tắm hơi hamman.
Tuy nhiên, giáo đường nguyên bản đã bị hỏa hoạn thiêu rụi. Những gì ta thấy ngày nay là phiên bản phục chế dưới thời Ottoman, tiêu biểu với kiến trúc khung gỗ, chống trụ bởi những cột gỗ ngang dọc. Chỉ có phần cổng vào và hốc cầu nguyện là còn mang vẻ đẹp thời kì Seljuk. Cũng giống như Karatay Madrasa, cổng vào được trang trí tinh tế với muqarnas và thư pháp Ả Rập. Ngay cạnh đó là một tòa tháp giáo đường được trang trí với họa tiết hình học và gạch men màu xanh lam.




4. Sultan Han
Dưới sự trị vì của vương triều Seljuk, một mạng lưới hơn một trăm caravanserai (tạm dịch là lữ quán trên hoang mạc) mọc lên trên khắp các tuyến đường giao thương của vùng Tiểu Á. Chúng được xây dựng cách nhau từ 30km đến 40km, tương đương với khoảng cách mà đoàn lữ hành có thể di chuyển trong vòng một ngày. Bên cạnh cung cấp chỗ nghỉ và nhu yếu phẩm, những caravanserai này còn cung cấp dịch vụ y tế cơ bản và cả nhu cầu tôn giáo cho lữ khách. Nhiều lữ quàn còn trở thành nơi trung chuyển hàng hóa, thông tin và văn hóa.
Tuy caravanserai đã có lịch sử từ trước khi vương quốc Hồi giáo Rum thành lập, nhưng kích cỡ, kiến trúc và dịch vụ của các lữ quán dưới thời Seljuk thì vượt xa những caravanserai trước đấy. Và có lẽ không nơi nào để trải nghiệm việc đó tốt hơn là Sultan Han – caravanserai lớn nhất và được bảo tồn tốt nhất ở Thổ Nhĩ Kỳ – tọa lạc trên cung đường kết nối thành phố Konya và vùng đất Cappadoccia. Đây là một tuyệt tác từ đá được xây dưới thời của Quốc vương Alaadin Keykubad I, bao gồm nhiều cấu trúc ấn tượng và giàu thẩm mỹ.
Trong quá khứ, những đoàn lữ hành mệt mỏi với vô vàn hàng hóa sẽ tiến vào qua cánh cổng lớn trang trí bởi vòm muqarnas. Sau đó họ sẽ được chào đón bởi một khoảng sân rộng lớn nơi cung cấp những dịch vụ cần thiết như nhà bếp, nhà tắm, chuồng ngựa và cả một thánh đường Hồi giáo nhỏ ở trung tâm. Cuối khoảng sân là một cánh cổng được trang trí tinh xảo dẫn vào khu vực lưu trú. Nó được thiết kế đơn giản nhưng khá rộng rãi, với phần mái bán trụ và một giếng trời cho phép ánh sáng tự nhiên và không khí vào bên trong.
Caravanserai lớn nhất và được bảo tồn tốt nhất ở Thổ Nhĩ Kỳ.









Tips: Sultan Han tọa lạc gần thị trấn Aksaray, trên tuyến quốc lộ kết nối thành phố Konya với Cappadoccia. Cách đến đây tốt nhất là phương tiện cá nhân. Một vài tuyến bus cũng có dừng ở đây, nhưng thời gian rất ngắn, không đủ để tham quan bên trong.
5. Bảo tàng Mevlana
Không chỉ được biết đến như những nhà kiến thiết tài ba, quốc vương Seljuk còn là những nghệ thuật gia và triết gia đại tài. Chỉ trong vòng gần hai thế kỉ, họ đã biến vùng Tiểu Á, và đặc biệt là thành phố Konya, thành một trung tâm văn hóa, thu hút học giả và nhân tài từ khắp nơi trong thế giới Hồi giáo. Trong số đó có Jalāl al-Dīn Muḥammad Rūmī (1207-1273), một nhà thơ, nhà hiền triết và một giáo sĩ dòng Sufi nổi tiếng vào thế kỉ 13. Những học trò của ông sau này đã lập nên hội Mevlevi thần bí, nổi tiếng với điệu vũ xoay tròn được xem là một biểu tượng văn hóa của Thổ Nhĩ Kỳ.
Xuất thân từ Balk (Afghanistan ngày nay), Rūmī đã theo cha và gia đình đến thành phố Konya theo lời mời của Quốc vương Alaadin Keykubad I. Quốc vương còn ban cho gia đình họ một vườn hồng thơm ngát nơi sau này trở thành lăng mộ có một không hai của Rūmī. Rūmī là nghệ danh được đặt theo tên của vương quốc và ông đã dành phần lớn thời gian ở kinh đô của Seljuk để tạo ra những tuyệt phẩm văn học viết bằng tiếng Ba Tư, bao gồm tập thơ Masnavi. Đến tận ngày nay, tên tuổi và tầm ảnh hưởng của ông vẫn còn rất lớn, không chỉ giới hạn ở Thổ Nhĩ Kỳ hay Iran, mà còn lan tỏa đến cả Trung Á và Tiểu Lục địa Ấn Độ.
Khi Rūmī mất vào năm 1273, các đồ đệ đã chôn cất ông ở vườn hồng cùng với cha. Không lâu sau đó, một lăng mộ hoàn chỉnh được xây dựng xung quanh phần mộ của đại thi hào này. Lăng mộ đặc trưng bởi mái vòm dạng tháp bút ghép lại từ 16 cấu trúc hình trụ được lát gạch men xanh lam. Mái vòm xanh lam này là một biểu tượng của thành phố Konya. Nó mọc lên từ trung tâm của một khu phức hợp từng là đạo tràng của dòng Mevlevi vào thời kì Seljuk. Đáng tiếc là mái vòm độc đáo này lại đang được trùng tu vào lúc tôi ghé thăm.
Phía dưới mài vòm xanh là quan tài của Rūmī – một đỉnh cao trong nghệ thuật chạm khắc gỗ thế kỉ 12. Phủ lên trên là một tấm vải nhung màu xanh ngọc bích được thêu những dòng kinh Quran bằng chỉ vàng – một món quà của Quốc vương Ottoman vào cuối thế kỉ 19. Người Ottoman cũng đã cho bảo tồn lăng mộ này, trang hoàng thêm những họa tiết hình hoa và thư pháp cực kì tinh tế. Ngay cạnh quan tài của Rūmī còn có quan tài của cha ông, con ông và những thành viên tên tuổi của dòng tu Mevlevi.











Tips: Bảo tàng Mevlana không mất phí tham quan, nhưng sẽ có kiểm tra an ninh ở cổng vào. Để có thể xem điệu vũ xoay tròn của hội Mevlevi bạn phải ghé thăm vào dịp cuối tuần. Các tu sĩ sẽ biểu diễn vào mỗi tối thứ 7 ở Trung tâm Văn hóa Mevlana, cách bảo tàng khoảng 1km. Không giống như những buổi diễn mang tính thương mại ở Istanbul, điệu múa xoay tròn ở đây là một trải nghiệm tâm linh đích thực.
Ảnh hưởng của Ottoman
Tuy thành phố Konya đạt đến đỉnh cao vào thời kì Seljuk, nó cũng đạt được nhiều thành tựu dưới thời Ottoman. Nghề khai thác mỏ và dệt may phát triển rực rỡ trong thời kì này, với thảm Konya cầu kì là món hàng được săn đón trên thị trường xuất khẩu. Về mặt chính trị, Konya vẫn giữ vai trò là thủ phủ của một vùng lãnh thổ rộng lớn, và được điều hành trực tiếp bởi một trong số nhiều sehzade (hoàng tử) ưu tú của Đế chế Ottoman.
Cũng như vương triều Seljuk, người Ottoman cũng để lại không ít dấu ấn qua những công trình kiến trúc ấn tượng, ví dụ như khu chợ cũ và hai thánh đường lộng lẫy: Selimiye và Aziziye. Được xây vào cuối thế kỉ 16, Selimiye mang tất cả những đặc điểm cơ bản của một thánh đường Ottoman: vật liệu đá làm chủ đạo, một phòng cầu nguyện bên dưới mái vòm lớn, xung quanh là những vòm cột, và hai tháp giáo đường. Trong khi đó, Giáo đường Aziziye được xây vào thế kỉ 18 lại kết hợp nét trang trí Baroque của phương Tây với kiến trúc đế chế Ottoman, tạo nên một công trình độc đáo khác hẳn so với khu chợ truyền thống xung quanh.










Kinh nghiệm du lịch Konya
- Cách di chuyển dễ dàng nhất đến thành phố Konya có lẽ là bằng tàu tốc hành. Từ Istanbul sẽ mất năm tiếng, trong khi từ thủ đô Ankara sẽ chỉ mất dưới hai tiếng. Vé có thể mua online tại website của Công ty Đường sắt Thổ Nhĩ Kỳ.
- Lưu ý rằng nếu đi và đến Istanbul, thì ga tàu (Söğütlüçeşme hoặc Pendik) sẽ nằm ở bên bờ châu Á. Sử dụng Mamaray (metro) là cách thuận tiện nhất để đến ga.
